测绘測繪 nghĩa là gì
cè huìHán Việt: TRẮC GÓI
khảo sát và vẽ bản đồ
Nghĩa
cè huìHán Việt: TRẮC GÓI
- khảo sát và vẽ bản đồ
- lập bản đồ
Tiếng Anh: to survey and draw; to map
cè huìHán Việt: TRẮC GÓI
khảo sát và vẽ bản đồ
Tiếng Anh: to survey and draw; to map