Từ điển › 测评测评測評 nghĩa là gìcè píngHán Việt: TRẮC BÌNHkiểm tra và đánh giáNghĩa cè píngHán Việt: TRẮC BÌNHkiểm tra và đánh giáTiếng Anh: to test and evaluateChữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →