测试測試 nghĩa là gì
cè shìHán Việt: TRẮC THÍ
kiểm tra (máy móc, v.v.)
Nghĩa
cè shìHSK 4Hán Việt: TRẮC THÍPhổ biến #1430
- kiểm tra (máy móc, v.v.)
- kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể)
- bài kiểm tra
- (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)
Tiếng Anh: to test (machinery etc); to test (a person's skill in a particular area); a test; (computing) beta (version of software)