测量工具測量工具 nghĩa là gì
cè liáng gōng jù
dụng cụ đo lường
Nghĩa
cè liáng gōng jù
- dụng cụ đo lường
Tiếng Anh: gauge; measuring tool
Chữ thành phần
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →