Từ điển › 测量船测量船測量船 nghĩa là gìcè liáng chuántàu khảo sátNghĩa cè liáng chuántàu khảo sátTiếng Anh: survey vesselChữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →