Từ điển › 测锤测锤測錘 nghĩa là gìcè chuíquả dọiNghĩa cè chuíquả dọiTiếng Anh: bob of plumb lineChữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →锤chuíhammer13 nét · Xem thứ tự nét →