测验測驗 nghĩa là gì
cè yànHán Việt: TRẮC NGHIỆM
bài kiểm tra
Nghĩa
cè yànHSK 7Hán Việt: TRẮC NGHIỆM
- bài kiểm tra
- kiểm tra
- LT:次[ci4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: test; to test; CL:次[ci4],個|个[ge4]
cè yànHán Việt: TRẮC NGHIỆM
bài kiểm tra
Tiếng Anh: test; to test; CL:次[ci4],個|个[ge4]