Từ điển › 浏览浏览瀏覽 nghĩa là gìliú lǎnxem lướtNghĩa liú lǎnHSK 7xem lướtduyệtTiếng Anh: to skim over; to browseChữ thành phần浏liúbright; clear; deep; swift9 nét · Xem thứ tự nét →览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浏览浏览器liú lǎn qì trình duyệt (phần mềm)浏览量liú lǎn liàng lưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web浏览软件liú lǎn ruǎn jiàn trình duyệt web