浑身上下渾身上下 nghĩa là gì
hún shēn shàng xià
khắp người
Nghĩa
hún shēn shàng xià
- khắp người
- từ đầu đến chân
Tiếng Anh: all over; from head to toe
Chữ thành phần
- 浑húnblended, mixed; muddy, turbid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →