浓妆艳抹濃妝艷抹 nghĩa là gì
nóng zhuāng yàn mǒ
trang điểm lộ liễu (thành ngữ)
Nghĩa
nóng zhuāng yàn mǒ
- trang điểm lộ liễu (thành ngữ)
- ăn mặc sang trọng và trang điểm
Tiếng Anh: to apply makeup conspicuously (idiom); dressed to the nines and wearing makeup
Chữ thành phần
- 浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →
- 妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →
- 艳yàn · Hán Việt: diễmbeautiful, glamorous, sexy, voluptuous10 nét · Xem thứ tự nét →
- 抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →