Từ điển › 浓密浓密濃密 nghĩa là gìnóng mìHán Việt: NỐNG MẬTdàyNghĩa nóng mìHán Việt: NỐNG MẬTdàyđậm đặcTiếng Anh: thick; murkyChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →