浓度濃度 nghĩa là gì
nóng dùHán Việt: NỐNG ĐỘ
nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
Nghĩa
nóng dùHán Việt: NỐNG ĐỘ
- nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
- độ đặc
- độ dày
- mật độ
- độ nhớt
Tiếng Anh: concentration (percentage of dissolved material in a solution); consistency; thickness; density; viscosity