Từ điển › 浓汤浓汤濃湯 nghĩa là gìnóng tāngHán Việt: NỐNG THANGsúp đặcNghĩa nóng tāngHán Việt: NỐNG THANGsúp đặcnghiền nhuyễnTiếng Anh: thick soup; pureeChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →