Từ điển › 浓烟浓烟濃煙 nghĩa là gìnóng yānkhói dày đặcNghĩa nóng yānkhói dày đặcTiếng Anh: thick smokeChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →