Từ điển › 浓稠浓稠濃稠 nghĩa là gìnóng chóuđặcNghĩa nóng chóuđặcsánh và mịnTiếng Anh: thick; dense and creamyChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →稠chóucrowded, dense; viscous, thick13 nét · Xem thứ tự nét →