Từ điển › 浓缩机浓缩机濃縮機 nghĩa là gìnóng suō jīthiết bị để cô đặc (một chất lỏng)Nghĩa nóng suō jīthiết bị để cô đặc (một chất lỏng)máy cô đặcChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →