Từ điển › 浓缩铀浓缩铀濃縮鈾 nghĩa là gìnóng suō yóuuranium được làm giàuNghĩa nóng suō yóuuranium được làm giàuTiếng Anh: enriched uraniumChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →铀yóuuranium10 nét · Xem thứ tự nét →