Từ điển › 浓艳浓艳濃艷 nghĩa là gìnóng yànHán Việt: NỐNG DIỄM(màu sắc) loè loẹtNghĩa nóng yànHán Việt: NỐNG DIỄM(màu sắc) loè loẹtphong phúTiếng Anh: (of colors) garish; richChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →艳yàn · Hán Việt: diễmbeautiful, glamorous, sexy, voluptuous10 nét · Xem thứ tự nét →