Từ điển › 浓集铀浓集铀濃集鈾 nghĩa là gìnóng jí yóuuranium được làm giàuNghĩa nóng jí yóuuranium được làm giàuTiếng Anh: enriched uraniumChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →铀yóuuranium10 nét · Xem thứ tự nét →