Từ điển › 浓雾浓雾濃霧 nghĩa là gìnóng wùHán Việt: NỐNG VỤsương mù dàyNghĩa nóng wùHán Việt: NỐNG VỤsương mù dàyTiếng Anh: thick fogChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →雾wù · Hán Việt: vụfog, mist, vapor, fine spray13 nét · Xem thứ tự nét →