Từ điển › 浓香浓香濃香 nghĩa là gìnóng xiāngHán Việt: NỐNG HƯƠNGhương thơm nồngNghĩa nóng xiāngHán Việt: NỐNG HƯƠNGhương thơm nồngnồng nặcTiếng Anh: strong fragrance; pungentChữ thành phần浓nóng · Hán Việt: nốngconcentrated, dense, strong, thick9 nét · Xem thứ tự nét →香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →