Từ điển › 浪头浪头浪頭 nghĩa là gìlàng toucon sóngNghĩa làng toucon sóngTiếng Anh: waveChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →