Từ điển › 浪女浪女 nghĩa là gìlàng nǚngười đàn bà lăng loànNghĩa làng nǚngười đàn bà lăng loànTiếng Anh: loose womanChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →