浪子回头金不换浪子回頭金不換 nghĩa là gì
làng zǐ huí tóu jīn bù huàn
đứa con hoang đàng quay về quý hơn vàng
Nghĩa
làng zǐ huí tóu jīn bù huàn
- đứa con hoang đàng quay về quý hơn vàng
Tiếng Anh: a prodigal son returned home is worth more than gold
Chữ thành phần
- 浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →