Từ điển › 浪涌浪涌浪湧 nghĩa là gìlàng yǒng(điện) tăng vọtNghĩa làng yǒng(điện) tăng vọtTiếng Anh: (electrical) surgeChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →