Từ điển › 浪漫主义浪漫主义浪漫主義 nghĩa là gìlàng màn zhǔ yìchủ nghĩa lãng mạnNghĩa làng màn zhǔ yìchủ nghĩa lãng mạnTiếng Anh: romanticismChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →