Từ điển › 浪潮浪潮 nghĩa là gìlàng cháolàn sóngNghĩa làng cháolàn sóngthủy triềuTiếng Anh: wave; tidesChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →