Từ điển › 浪船浪船 nghĩa là gìlàng chuánthuyền đuNghĩa làng chuánthuyền đuTiếng Anh: swingboatChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →