浪花 nghĩa là gì
làng huā
bọt sóng
Nghĩa
làng huā
- bọt sóng
- bọt biển
- sóng nước
- bóng hình: những sự việc trong đời người
- LT: 朵[duo3]
Tiếng Anh: spray; ocean spray; spindrift; fig. happenings from one's life; CL:朵[duo3]
làng huā
bọt sóng
Tiếng Anh: spray; ocean spray; spindrift; fig. happenings from one's life; CL:朵[duo3]