Từ điển › 浪荡浪荡浪蕩 nghĩa là gìlàng dàngla càNghĩa làng dàngla càđi lang thangphóng đãngtrụy lạcTiếng Anh: to loiter; to hang around; dissolute; licentiousChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →荡dàng · Hán Việt: đãngpond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →