Từ điển › 浪莽浪莽 nghĩa là gìlàng mǎngmênh môngNghĩa làng mǎngmênh môngTiếng Anh: vastChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →莽mǎngthicket, underbrush; rude, impertinent10 nét · Xem thứ tự nét →