Từ điển › 浪蚀浪蚀浪蝕 nghĩa là gìlàng shíxói mòn do sóngNghĩa làng shíxói mòn do sóngTiếng Anh: wave erosionChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →蚀shíto nibble at, to erode; an eclipse9 nét · Xem thứ tự nét →