Từ điển › 浪谷浪谷浪穀 nghĩa là gìlàng gǔđáy sóngNghĩa (2 cách đọc)làng gǔđáy sóng(ví) điểm thấp nhấtmức thấp nhấtlàng gǔTiếng Anh: trough of a wave; (fig.) low point; lowest levelChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →