Từ điển › 浪费者浪费者浪費者 nghĩa là gìlàng fèi zhěngười lãng phíNghĩa làng fèi zhěngười lãng phíngười phung phíChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →