Từ điển › 浪费金钱浪费金钱浪費金錢 nghĩa là gìlàng fèi jīn qiánphung phí tiềnNghĩa làng fèi jīn qiánphung phí tiềntiêu xài hoang phíChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →