Từ điển › 浪迹浪迹浪跡 nghĩa là gìlàng jìđi lang thangNghĩa làng jìđi lang thangphiêu bạt không có nhàTiếng Anh: to roam about; to wander without a homeChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浪迹浪迹天涯làng jì tiān yá đi khắp chân trời góc bể (thành ngữ); du lịch khắp thế giới浪迹江湖làng jì jiāng hú đi khắp nơi; chìm nổi theo gió