浮上 nghĩa là gì
fú shàngHán Việt: PHÙ THƯỢNG
nổi lên
Nghĩa
fú shàngHán Việt: PHÙ THƯỢNG
- nổi lên
- mọc lên mặt nước
- bóng nổi danh trong xã hội
Tiếng Anh: to float up; to rise to the surface; fig. to rise in the world
fú shàngHán Việt: PHÙ THƯỢNG
nổi lên
Tiếng Anh: to float up; to rise to the surface; fig. to rise in the world