浮出水面 nghĩa là gì
fú chū shuǐ miàn
nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
Nghĩa
fú chū shuǐ miàn
- nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
- xuất hiện
- hiện ra
Tiếng Anh: to float up (idiom); to become evident; to surface; to appear
Chữ thành phần
- 浮fú · Hán Việt: phùto drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless10 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →