浮力调整背心浮力調整背心 nghĩa là gì
fú lì tiáo zhěng bèi xīnHán Việt: PHÙ LỰC ĐIỀU CHỈNH BỐI TÂM
BCD
Nghĩa
fú lì tiáo zhěng bèi xīnHán Việt: PHÙ LỰC ĐIỀU CHỈNH BỐI TÂM
- BCD
- Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
Tiếng Anh: BCD; Buoyancy Compensation Device (diving)
Chữ thành phần
- 浮fú · Hán Việt: phùto drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →
- 背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →