浮动浮動 nghĩa là gì
fú dòngHán Việt: PHÙ ĐỘNG
trôi nổi
Nghĩa
fú dòngHán Việt: PHÙ ĐỘNG
- trôi nổi
- không ổn định
Tiếng Anh: to drift about; to move unsteadily; (fig.) to fluctuate; to rise and fall; to be changeable; (economics) (of a currency or rate etc) to float