浮尘浮塵 nghĩa là gì
fú chénHán Việt: PHÙ TRẦN
bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt)
Nghĩa
fú chénHán Việt: PHÙ TRẦN
- bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt)
- lượng lớn cát và bụi trong không khí, như trong bão cát
Tiếng Anh: dust (floating in the air or settled on a surface); large amount of airborne sand and dust, such as during a sandstorm