浮山 nghĩa là gì
Fú shānHán Việt: PHÙ SƠN
huyện Phù Sơn, Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
Nghĩa
Fú shānHán Việt: PHÙ SƠN
- huyện Phù Sơn, Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
Tiếng Anh: see 浮山縣|浮山县[Fu2 shan1 Xian4]
Fú shānHán Việt: PHÙ SƠN
huyện Phù Sơn, Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
Tiếng Anh: see 浮山縣|浮山县[Fu2 shan1 Xian4]