浮想联翩浮想聯翩 nghĩa là gì
fú xiǎng lián piānHán Việt: PHÙ TƯỞNG LIÊN PHIẾN
để trí tưởng tượng bay bổng
Nghĩa
fú xiǎng lián piānHán Việt: PHÙ TƯỞNG LIÊN PHIẾN
- để trí tưởng tượng bay bổng
Tiếng Anh: to let one's imagination roam
Chữ thành phần
- 浮fú · Hán Việt: phùto drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless10 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 翩piān · Hán Việt: phiếnto fly, to flutter15 nét · Xem thứ tự nét →