浮躁 nghĩa là gì
fú zàoHán Việt: PHÙ THÁO
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
Nghĩa
fú zàoHSK 7Hán Việt: PHÙ THÁO
- hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
- bồn chồn
- chóng mặt
- đãng trí
Tiếng Anh: fickle and impatient; restless; giddy; scatterbrained
fú zàoHán Việt: PHÙ THÁO
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
Tiếng Anh: fickle and impatient; restless; giddy; scatterbrained