海关总署海關總署 nghĩa là gì
hǎi guān zǒng shǔHán Việt: HẢI QUAN TỔNG THỢ
Tổng cục Hải quan (GAC)
Nghĩa
hǎi guān zǒng shǔHán Việt: HẢI QUAN TỔNG THỢ
- Tổng cục Hải quan (GAC)
Tiếng Anh: General Administration of Customs (GAC)
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →