海关部门海關部門 nghĩa là gì
hǎi guān bù ménHán Việt: HẢI QUAN BỘ MÔN
bộ phận hải quan
Nghĩa
hǎi guān bù ménHán Việt: HẢI QUAN BỘ MÔN
- bộ phận hải quan
Tiếng Anh: customs section
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →