海军中校海軍中校 nghĩa là gì
hǎi jūn zhōng xiàoHán Việt: HẢI QUÂN TRUNG CHÒ
trung tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
Nghĩa
hǎi jūn zhōng xiàoHán Việt: HẢI QUÂN TRUNG CHÒ
- trung tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
Tiếng Anh: commander (= UK and US Navy equivalent)
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →