海军大校海軍大校 nghĩa là gì
hǎi jūn dà xiàoHán Việt: HẢI QUÂN ĐẠI CHÒ
đại tá cấp cao hải quân (tương đương Hải quân Mỹ)
Nghĩa
hǎi jūn dà xiàoHán Việt: HẢI QUÂN ĐẠI CHÒ
- đại tá cấp cao hải quân (tương đương Hải quân Mỹ)
Tiếng Anh: commodore (= US Navy equivalent)
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →