海军陆战队海軍陸戰隊 nghĩa là gì
hǎi jūn lù zhàn duìHán Việt: HẢI QUÂN LỤC CHIẾN ĐỘI
thuỷ quân lục chiến
Nghĩa
hǎi jūn lù zhàn duìHán Việt: HẢI QUÂN LỤC CHIẾN ĐỘI
- thuỷ quân lục chiến
- lính thuỷ đánh bộ
Tiếng Anh: marines; marine corps
Chữ thành phần
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →