Từ điển › 海啸海啸海嘯 nghĩa là gìhǎi xiàosóng thầnNghĩa hǎi xiàoHSK 7sóng thầnTiếng Anh: tsunamiChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →啸xiàoto roar, to howl; to scream; to whistle11 nét · Xem thứ tự nét →